genus psephurus

genus psephurus

A paleontologist carefully examines a fossil of genus Psephurus.

Định nghĩa

Danh từ: Chi Psephurus (cũng gọi là chi cá tầm thìa Trung Quốc hoặc chi cá tầm thìa kiếm) một chi trong họ Polyodontidae (họ cá tầm thìa). Chi này chỉ bao gồm một loài duy nhất còn tồn tại cá tầm thìa Trung Quốc (Psephurus gladius), hiện đã tuyệt chủng.

dụ sử dụng
  • (Chi Psephurus được biết đến với chiếc mõm dài giống như thanh kiếm.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Psephurus để hiểu về sự tiến hóa của cá tầm thìa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Psephurus" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại sinh học để chỉ một nhóm phân loại cụ thể, nhấn mạnh mối quan hệ họ hàng với các chi khác trong họ Polyodontidae.
    • The genus Psephurus is distinct from the genus Polyodon due to its unique morphological features. (Chi Psephurus khác biệt với chi Polyodon nhờ các đặc điểm hình thái độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Psephurus (danh từ riêng, không biến thể): Tên chi, thường được viết hoa chữ cái đầu.
  • Psephurus gladius (danh từ riêng): Tên loài duy nhất trong chi này.
  • Polyodontidae (danh từ): Họ cá tầm thìa, bao gồm chi Psephurus chi Polyodon.
Từ đồng nghĩa
  • Chi cá tầm thìa Trung Quốc: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Chi cá tầm thìa kiếm: Tên gọi khác dựa trên hình dáng mõm của loài.
Các cụm từ liên quan
  • Thuộc về chi Psephurus: Chỉ các loài hoặc đặc điểm nằm trong chi này.
    • The extinct species belonging to genus Psephurus were once abundant in the Yangtze River. (Các loài đã tuyệt chủng thuộc về chi Psephurus từng rất phong phúsông Dương Tử.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Psephurus" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.